

Gia Đình Mũ Đỏ Việt Nam
Vùng Thủ đô Hoa Thịnh Đốn và Phụ cận
Tạp ghi
Chủ đề: kinh nhật tụng
Tác giả: MĐ Nguyễn Bá Toản

bấm vào đây để in ra giấy (print pdf)
Lời giới thiệu:
tkd xin hân hạnh giới thiệu với quý vị về một đề tài trong
đạo Công giáo Rôma khá hấp dẫn, đó là "Kinh Nhật
Tụng". Bài sưu tầm này do tôi soạn sau khi tham
khảo tài liệu từ nguồn "chatGPT".
Nội dung của bài này không đi sâu chi tiết của Kinh Nhật
Tụng, mà chỉ đề cập một cách rất đại cương (khái quát).
👉 Xin
lưu ý: kể từ điểm này cho đến cuối bài, 3 chữ "Kinh Nhật Tụng" sẽ được viết tắt là "Knt",
"Kinh Thần Vụ" sẽ được viết tắt là "Ktv",
và "Thánh Vịnh" sẽ được viết tắt là "Tv"
để tránh sự lặp lại.
Kính mời quý vị thưởng lãm. Trân trọng.
–tkd

I. "Kinh Nhật Tụng" là gì?
"Nhật tụng" là những lời kinh
được đọc/hát hằng ngày.
"Nhật" ≈ ngày
"tụng" ≈
đọc, tụng, xướng đọc lời kinh.
Trong truyền thống
Công giáo, Kinh Nhật Tụng thường chỉ toàn bộ chu kỳ kinh
nguyện hằng ngày của Hội Thánh, đặc biệt là:
📌
Kinh
Sáng [Laudes],
📌
Kinh Giờ Ba [Tertia],
📌
Kinh Giờ
Sáu [Sexta],
📌
Kinh Giờ Chín [Nona],
📌
Kinh Chiều
[Vesperae],
📌
Kinh Tối [Completorium], và
📌
Kinh
Sách – Officium lectionis].
1. "Kinh Thần Vụ" là gì?
"Thần Vụ" là cách dịch của "Officium Divinum".
Trong tiếng La–tinh.
– "officium" ≈ bổn phận, phận
sự, nhiệm vụ, việc phải làm.
– "divinum" ≈ thuộc về Thiên
Chúa/thần linh.
Do đó: "Officium Divinum" nghĩa là
"Thần Vụ", "công việc/phận vụ thánh" dành cho Thiên Chúa.
Trong tiếng Anh thường gọi là: "Divine Office" và ngày
nay cũng rất thường gọi là: "Liturgy of the Hours" ≈
"Phụng vụ Giờ Kinh".
2. Ba thuật ngữ trên đây liên
quan ra sao?
Với Giáo
hội công giáo Việt Nam thì "Kinh Nhật Tụng", "Kinh Thần Vụ",
và "Phụng vụ Giờ Kinh" thường được dùng để nói về "một hệ
thống kinh nguyện chính thức hằng ngày của Hội Thánh", dù
mỗi tên nhấn mạnh một khía cạnh khác nhau. Do đó trong bài
viết này, "Kinh Nhật Tụng" và "Kinh Thần Vụ" đồng nghĩa
trong GHCGVN.
3. Một điểm rất đáng chú ý
Tên
chính thức của sách hiện nay trong tiếng La–tinh là:
"Liturgia Horarum". Nghĩa đen: "Phụng vụ của các Giờ". Trong
khi trước đây thuật ngữ "Officium Divinum" có nghĩa "Thần
Vụ" rất phổ biến.
Vì thế, ta có thể gặp cả:
📌
"Breviarium Romanum" ≈ Sách Kinh Nhật Tụng Rôma/Roman
Breviary và
📌 "Liturgia Horarum" ≈ Phụng vụ Giờ
Kinh/Liturgy of the Hours.
Đây cũng giúp giải thích
tại sao người ta thường nói "đọc Kinh Nhật Tụng" hoặc "đọc
Kinh Thần Vụ" mà không nhất thiết có nghĩa là hai bộ kinh
hoàn toàn khác nhau.
4. Vai trò của "Tuyển tập Thánh
Vịnh [Psalter]" trong Kinh Nhật Tụng
– "Psalterium" ≈
"Sách Thánh Vịnh" là phần cốt lõi của "Phụng vụ Giờ Kinh".
Trong chu kỳ bốn tuần, "150 Thánh Vịnh" được phân phối
vào các Giờ Kinh, đặc biệt là:
📌
Laudes [Kinh Sáng],
📌 Vesperae [Kinh Chiều],
📌
Officium lectionis [Kinh
Sách], và
📌
Completorium [Kinh Tối].
Suy ra,
Psalterium [tuyển tập 150 bài Thánh Vịnh] chính là
xương
sống của toàn bộ đời sống cầu nguyện hằng ngày của Giáo Hội
Công Giáo Rôma. Có nghĩa Knt gắn chặt với tuyển tập Thánh
Vịnh (Tv).
5. Khác biệt giữa các thuật ngữ La–tinh
Bốn thuật ngữ La–tinh dưới đây rất quan trọng:
📌
Officium Divinum,
📌 Liturgia Horarum,
📌 Breviarium
Romanum, và
📌 Psalterium.
Bốn từ này quan hệ rất
chặt chẽ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Hiểu được sự
khác nhau này thì ta sẽ đọc các sách Kinh Nhật Tụng dễ hơn
rất nhiều.
👉
1. Officium Divinum ≈ Thần Vụ
Tách ra từng chữ:
– "officium" ≈ bổn phận, phận sự,
nhiệm vụ
– "divinum" ≈ thuộc về Thiên Chúa, thần linh.
"Officium" là danh từ giống trung, số ít; "divinum" là
tính từ giống trung, số ít, nên hòa hợp với "officium".
Theo nghĩa căn bản: Officium Divinum ≈ "Thần Vụ" ≈
"Divine Office". Nhưng "officium" ở đây không nên hiểu đơn
giản là "một công việc".
Nó mang ý tưởng: phận vụ
thánh mà Hội Thánh dâng lên Thiên Chúa qua việc cầu nguyện
theo các Giờ.
👉
2. Liturgia Horarum ≈ Phụng vụ Giờ
Kinh
Đây là tên rất quan trọng trong sách hiện hành:
Liturgia Horarum.
Tách từng chữ:
– "liturgia"
≈ phụng vụ
– "horarum" ≈ là "sở hữu cách số nhiều" của:
"hora" ≈ giờ
Suy ra, "Liturgia Horarum" sát nghĩa:
"Phụng vụ của các Giờ", trong tiếng Anh là "Liturgy of the
Hours". Ở đây "Giờ" không đơn giản có nghĩa là 1 giờ, 2 giờ,
3 giờ... mà là những "thời điểm phụng vụ trong ngày".
👉 3. Vì vậy "Giờ Kinh" không phải chỉ là "một giờ đồng
hồ". Đây là một điểm rất dễ hiểu nhầm. Khi nói: "Giờ Kinh
Sáng" không có nghĩa "một tiếng đồng hồ cầu nguyện vào buổi
sáng". Mà là: Giờ phụng vụ dành cho buổi sáng.
Tiếng
La–tinh: "Laudes" ≈ Kinh Sáng/Morning Prayer.
Kinh
Chiều: "Vesperae" ≈ Vespers.
Kinh Tối: "Completorium"
≈ Compline/Kinh Tối.
👉 4. Breviarium Romanum ≈ Sách
Nhật Tụng Rôma
"Breviarium" là tính từ "brevis" ≈
ngắn, ngắn gọn.
"Breviarium" có thể hiểu là bản tóm
lược/bản rút gọn/sách tóm hợp các phần cần thiết.
Suy
ra: "Breviarium Romanum" ≈ "Sách Nhật Tụng Rôma" hay "Roman
Breviary". Và đặc biệt tại sao "Breviarium" lại có nghĩa là
"bản tóm lược/ngắn gọn"?
6. Tại sao gọi là
"Breviarium" ≈ bản rút gọn?
Trải qua nhiều thế kỷ,
các bản văn cần cho việc đọc Kinh Thần Vụ nằm rải rác trong
nhiều sách:
– Thánh Vịnh,
– Sách Bài đọc,
–
Thánh thi,
– các bài đọc của các Thánh,
– lời nguyện,
– điệp ca,
– đáp ca, và
– các phần phụng vụ khác.
Vì vậy cần có một quyển sách "tập hợp những thứ cần
thiết để một người có thể cử hành/đọc Knt thuận tiện hơn".
Đó là một trong những lý do thuật ngữ: "Breviarium" trở
nên phổ biến.
7. Nhưng "Breviarium" không phải là
"Psalterium"
Đây là chỗ ta cần phân biệt thật rõ:
"Psalterium" ≈ "Sách Thánh Vịnh". Chủ yếu là: "150 Psalmi
≈ 150 Thánh Vịnh". "Breviarium" là một "bộ sách/phương tiện
chứa các thành phần cần thiết cho Knt", không chỉ có Tv.
Nó có thể chứa:
– Psalmi – Thánh Vịnh,
–
Hymni
– Thánh thi,
– Antiphonae – Điệp ca,
– Capitula – Đoản
bài,
– Responsoria – Đáp ca,
– Orationes
– Lời nguyện,
– Lectiones – Bài đọc, và
– những phần khác.
Tóm
lại: "Psalterium ≠ Breviarium" [Breviarium không phải
Psalterium].
8. Nhưng Psalterium lại là "trái tim"
của Breviarium
Cách dễ nhớ nhất: Psalterium ≈ kho 150
Thánh Vịnh. Còn Breviarium là quyển/bộ sách chứa những phần
cần thiết để đọc Knt.
– Officium Divinum ≈ chính việc
cử hành Thần Vụ.
– Liturgia Horarum ≈ tên phụng vụ
hiện hành nhấn mạnh việc cầu nguyện theo các Giờ.
Tóm
lại: tuyển tập 150 bài Thánh Vịnh [PSALTERIUM] được phân
phối trong Phụng vụ Giờ Kinh [Liturgia Horarum], tức việc cử
hành Kinh Thần Vụ [OFFICIUM DIVINUM]. Còn: "BREVIARIUM" chỉ
sách/bộ sách dùng để cung cấp các bản văn cần thiết cho việc
ấy.
II. "Chu kỳ 4 tuần"
Chúng ta đều rõ
Knt có
"150 Thánh Vịnh". Nhưng tại sao lại có:
📌 "Tuần I"
📌 "Tuần II"
📌 "Tuần III"
📌 "Tuần IV"?
Vì
trong "Psalterium" của Phụng vụ Giờ Kinh hiện hành, các
Thánh Vịnh được phân phối thành "chu kỳ 4 tuần".
Ví
dụ, khi đến "Tuần I", ta dùng phần Tv được quy định cho Tuần
I. Sau đó: Tuần II, Tuần III, và Tuần IV... rồi trở lại Tuần
I.
Cho nên nếu ta mở sách Knt sẽ thấy: "Tuần II – Thứ
Tư – Kinh Sáng" thì không có nghĩa đó là "Thánh Vịnh số 2".
Mà phải hiểu là: Thứ Tư Tuần II của chu kỳ 4 Tuần theo sách
Thánh vịnh [Wednesday of Week II in the four–week Psalter
cycle.]
1. Bây giờ ta nối với những gì đã đọc:
Ta vừa đọc: "Tv 25 (24)" và "Tv 51 (50) – Miserere"; và
"Tv 130 (129) – De profundis".
Tất cả những Thánh
Vịnh ấy thuộc "Psalterium", và một phần rất lớn của
Psalterium được dùng trong "Liturgia Horarum". Tức "Phụng vụ
Giờ Kinh/Kinh Nhật Tụng".
2. Một từ nữa ta sẽ gặp rất
thường xuyên: "Hora"
"hora, horae" ≈
giờ.
Từ
đó có:
📌 "horarum" ≈ của các giờ,
📌 "hora" ≈
giờ,
📌 "horis" ≈ trong/vào các giờ, và
📌 "horam" ≈
giờ (đối cách).
Trong "Liturgia Horarum", thì
"Horarum" ≈ "của các Giờ". Đây là "sở hữu cách số nhiều":
"hora" → "horae" → "horarum".
3. Ý nghĩa chữ
"Officium"
"officium" hiện diện nhiều nơi ngoài phụng
vụ. Nó có nhiều nghĩa như sau:
– bổn phận,
– nhiệm
vụ,
– phận sự,
– chức vụ, và
– việc phải làm.
Nhưng trong "Officium Divinum", nó mang sắc thái đặc
biệt "phận vụ thánh của Hội Thánh."
Do đó "Thần
Vụ/Nhật Tụng" không phải đơn giản là "một cuốn sách kinh".
Trước hết nó là "một hành vi phụng vụ/cầu nguyện của Hội
Thánh".
Tóm lại ta chỉ cần nhớ 4 từ này:
–
"Psalterium" ≈ "Sách Thánh Vịnh" – chứa 150 Thánh Vịnh,
– "Liturgia Horarum" ≈ "Phụng vụ Giờ Kinh" – cầu nguyện
theo các Giờ trong ngày,
– "Officium Divinum" ≈ "Thần
Vụ" – tên truyền thống của phận vụ phụng vụ này,
–
"Breviarium Romanum" ≈ "Sách Nhật Tụng Rôma" – sách/bộ sách
cung cấp các bản văn để cử hành/đọc Ktv/Knt theo truyền
thống Rôma.
Và một công thức rất dễ nhớ:
–
Psalterium ≈ nội dung Tv,
– Breviarium ≈ sách,
–
Officium Divinum ≈ phận vụ, và
– Liturgia Horarum ≈ phụng
vụ theo các Giờ.
🌿 Như vậy, khi ta cầm "Knt" trên
tay, ta đang cầm "sách Breviarium"; trong đó có
"Psalterium"; ta dùng nó để cử hành "Officium Divinum", ngày
nay được chính thức gọi là "Liturgia Horarum".
III. Chi tiết các Giờ Kinh Nhật Tụng
1. Tên các giờ kinh bằng La ngữ gồm 7 chữ:
🌿 1.
Matutinum/Officium
lectionis,
🌿 2.
Laudes,
🌿 3.
Tertia,
🌿 4.
Sexta,
🌿 5. Nona,
🌿 6.
Vesperae, và
🌿 7.
Completorium.
Tại sao lại có tên La–tinh như vậy, tên nào còn dùng
trong Knt hiện nay, và vì sao "Kinh Sách" lại không phải là
"Kinh đọc sách".
2. Có "7 Giờ Kinh chính"
Phần
này rất hấp dẫn vì mỗi tên La–tinh đều "kể" cho ta biết
nguồn gốc và chức năng của nó. 😊
3. "Giờ Kinh" nghĩa
là gì?
Trong "Liturgia Horarum", Hội Thánh phân bố
việc cầu nguyện trong ngày thành những thời điểm nhất định.
Các Giờ chính là:
🌿 1. "Officium lectionis"
[Kinh Sách],
🌿 2. "Laudes" [Kinh Sáng],
🌿 3.
"Tertia" [Kinh Giờ Ba],
🌿 4. "Sexta" [Kinh Giờ Sáu],
🌿 5. "Nona" [Kinh Giờ Chín],
🌿 6. "Vesperae" [Kinh
Chiều], và
🌿 7. "Completorium" [Kinh Tối].
Chú ý
rất quan trọng: "Laudes" và "Vesperae" được gọi là "hai Giờ
Kinh chính" [praecipuae Horae]. Nghĩa là:
Kinh Sáng và Kinh
Chiều có vị trí đặc biệt trong toàn bộ Phụng vụ Giờ Kinh.
4. Laudes ≈ Kinh Sáng
"Laudes" có nguồn từ động
từ "laudare" ≈ ca ngợi. "Laudes" có nghĩa "những lời ca
ngợi" hoặc "praises". Vì thế "Laudes matutinae" ≈ "Kinh
Sáng/Morning Prayer". Điểm cần nhớ: "laudare → Laudes → ca
ngợi".
👉 Vì sao Kinh Sáng quan trọng?
Buổi
sáng là lúc ngày mới bắt đầu. Hội Thánh dùng Kinh Sáng để tạ
ơn Thiên Chúa, ca ngợi Người và phó dâng ngày mới. Thánh
Vịnh của Kinh Sáng thường mang âm hưởng: "ánh sáng – sự
sống – bình minh – ca ngợi – tạ ơn."
Đây cũng là lý
do "Benedictus" có vị trí đặc biệt trong Kinh Sáng.
Nghe bài
Thánh Ca Giờ Kinh Sáng ở link này [Latin words of the
Dacaria Benedictus].
5. Vesperae ≈ Kinh Chiều
"Vesper" trong La–tinh có nghĩa "buổi chiều/evening". Từ đó
"Vesperae" ≈ "Kinh Chiều/Evening Prayer", và tiếng Anh:
"Vespers". Đây cũng là lý do ta sẽ gặp từ: "vesper" trong
các bài thánh ca và phụng vụ.
Kinh Chiều cũng là một
trong hai Giờ Kinh chính.
Ta có: Laudes ≈ Kinh Sáng
và Vesperae ≈ Kinh Chiều.
Hai Giờ này tạo thành
một "khung" cho "ngày phụng vụ":
– 🌅 "Laudes" → bắt
đầu ngày,
– các Giờ ban ngày, và
– 🌆 "Vesperae" → kết
thúc phần chính của ngày.
Đây là lý do Hội Thánh đặc
biệt nhấn mạnh việc cử hành Kinh Sáng và Kinh Chiều.
6. Tertia ≈ Giờ Ba
Bây giờ đến những cái tên rất dễ
nhớ.
– "tertia" liên quan đến: tertius ≈ thứ ba.
Trong cách tính giờ của người Rôma cổ và truyền thống
Kitô giáo, thì:
– "hora tertia" ≈ giờ thứ ba. Tương
ứng khoảng: "9 giờ sáng" theo cách tính thông thường của
chúng ta.
Vì vậy: "Tertia" ≈ "Kinh Giờ Ba". Tiếng
Anh: Mid–Morning Prayer
7. Sexta ≈ Giờ Sáu
sextus ≈ thứ sáu [không phải ngày thứ Sáu trong tuần].
Hora
sexta ≈ giờ thứ sáu. Khoảng 12 giờ trưa. Do đó: Sexta
≈
"Kinh Giờ Sáu". Tiếng Anh: Midday Prayer. Đây chính là nguồn
gốc của từ tiếng Anh: "sext" trong khuôn khổ lịch sử phụng
vụ.
8. Nona ≈ Giờ Chín
nonus ≈ thứ chín.
Hora
nona ≈ giờ thứ chín. Khoảng 3 giờ chiều. Vì thế: Nona ≈ Kinh
Giờ Chín. Tiếng Anh: Mid–Afternoon Prayer.
9. Tại sao
lại là 3–6–9?
Đây là hệ thống cổ:
– Tertia ≈ 9
giờ sáng,
– Sexta ≈ 12 giờ trưa,
– Nona ≈ 3 giờ chiều.
Đặc biệt, các mốc này có ý nghĩa quan trọng trong Tân
Ước. Chẳng hạn sách Tông đồ Công vụ nhắc đến: "hora sexta"
và "hora nona", và truyền thống Kitô giáo nối "giờ thứ chín"
với giờ Đức Giêsu chịu chết.
Vì vậy, các Giờ Kinh ban
ngày không phải là những mốc giờ được đặt ra hoàn toàn tùy
ý.
10. Completorium ≈ Kinh Tối
Liên quan đến:
compleo, complere ≈ hoàn tất, làm cho đầy đủ. "Completorium"
có thể hiểu là: "giờ hoàn tất ngày sống".
Do đó:
Completorium ≈ "Kinh Tối/Night Prayer". Đây là lời cầu
nguyện cuối cùng của một ngày trước khi chìm vào giấc điệp.
Vì vậy, Kinh Tối có một tâm tình rất khác.
Nếu Kinh
Sáng nói: "Lạy Chúa, con bắt đầu ngày mới với Ngài". Thì
Kinh Tối giống như: "Lạy Chúa, ngày hôm nay đã hoàn tất; con
phó mình trong tay Ngài".
Vì vậy trong Kinh Tối có
một số Thánh ca rất nổi tiếng.
Ví dụ: "Nunc dimittis
servum tuum, Domine..." trong "Canticle of Simeon": "Giờ
đây, lạy Chúa, xin để tôi tớ Chúa ra đi bình an..." Đây là
"Nunc Dimittis". (mời bạn nghe bài Thánh ca Giờ Kinh Tối
(Nunc Dimittis) ở link này)
11. Còn "Matutinum" thì
sao?
Đây là chỗ lịch sử bắt đầu thấy hấp dẫn. Trong
"Breviarium Romanum" truyền thống, ta có thể gặp:
"Matutinum" hay "Officium Matutinum". "Matutinum" liên quan
đến matutinus ≈ buổi sáng sớm, thuộc về buổi mai. Nó thường
được dịch là: "Kinh Sáng sớm/Matins". Nhưng trong "Liturgia
Horarum" sau Công Đồng Vatican II, tên chính thức hiện nay
là: Officium lectionis ≈ "Kinh Sách/Office of Readings".
12. Tại sao "Kinh Sách" lại không có nghĩa là "kinh để
đọc sách"?
Đây là một điểm tiếng Việt rất dễ gây hiểu
nhầm.
Tách 2 chữ "Officium lectionis" ra:
–
officium ≈ giờ/phận vụ
– lectionis ≈ của việc đọc.
"lectio" ≈ việc đọc.
Do đó "Officium lectionis",
gần sát nghĩa "Giờ Kinh dành cho việc đọc" hay "Office of
Readings".
"Kinh Sách" ở đây phải hiểu là: "Giờ kinh
có các bài đọc Kinh Thánh và các bài đọc thiêng liêng" chứ
không phải "đọc một cuốn sách kinh".
13. Kinh Sách có
gì đặc biệt?
Trong khi Kinh Sáng và Kinh Chiều có
trọng tâm rất rõ là "Thánh Vịnh và Thánh ca", Kinh Sách dành
một vị trí lớn cho: "các bài đọc", đặc biệt "Bài đọc I"
thường lấy từ "Kinh Thánh"; "Bài đọc II" thường lấy từ các
tác phẩm của các Giáo phụ, các văn kiện Giáo hội, đời sống
các Thánh, hoặc những tác phẩm thiêng liêng thích hợp.
Vì thế "Officium lectionis" có tính chất gần với "cầu
nguyện, lắng nghe, suy niệm Lời Chúa, và truyền thống Hội
Thánh."
Và
ta có thể nhớ bằng sơ đồ dưới đây:
"Laudes → Tertia →
Sexta → Nona → Vesperae → Completorium" ≈
"Sáng → 9
giờ → trưa → 3 giờ → chiều → tối."
14. Tv đi cùng cả
ngày
Bây giờ ta sẽ thấy tại sao "Psalterium" quan
trọng đến như vậy. Một ngày sống của người Kitô hữu được
"đan" bằng Tv:
– 🌅 "Laudes" → Thánh Vịnh,
– ☀ "Tertia/Sexta/Nona" → Thánh Vịnh,
– 🌆 "Vesperae" → Thánh Vịnh,
– 🌙 "Completorium" → Thánh Vịnh.
Nói cách khác:
150 Thánh Vịnh không chỉ là một cuốn sách để
đọc; chúng trở thành lời cầu nguyện của Hội Thánh suốt cả
ngày. Đây chính là ý nghĩa sâu xa của: Psalterium → Liturgia
Horarum.
15. Lời Kinh Magnificat
📌 Magnificat
anima mea Dominum... được dùng trong "Vesperae ≈ Kinh Chiều"
(mời bạn nghe Bài thánh ca Giờ Kinh Chiều tại link này).
📌 Benedictus Dominus Deus Israel... được dùng trong
"Laudes ≈ Kinh Sáng" (mời bạn nghe Bài thánh ca Giờ Kinh
Sáng tại link này).
📌 Nunc dimittis servum tuum,
Domine... được dùng trong "Completorium ≈ Kinh Tối" (mời bạn
nghe Bài thánh ca Giờ Kinh Tối tại link này).
Thế là
ba bài ca Tin Mừng tạo thành một "bộ ba" tuyệt mỹ:
🌅 "Benedictus – Sáng"
🌆 "Magnificat
– Chiều"
🌙 "Nunc
Dimittis – Tối"
Và ở giữa chúng là "toàn bộ kho tàng
Thánh Vịnh".
Đây chính là lý do những gì ta đang đọc
[Psalterium, Miserere, De profundis, Magnificat, Benedictus]
– thực ra không phải những bài kinh rời rạc. Chúng là những
viên đá khác nhau trong "một công trình lớn: Phụng vụ Giờ
Kinh của Hội Thánh".
MĐ Nguyễn Bá Toản
tài liệu tham khảo:
chatGPT
HẾT

bấm vào đây để in ra giấy (print pdf)
Những
trang liên quan:
tìm hiểu thánh vịnh trong ghcg rôma
tìm hiểu kinh nhật tụng trong ghcg rôma
bài thánh ca giờ kinh sáng [Latin words of the Dacaria Benedictus]
bài thánh ca giờ kinh chiều [Lời Kinh Magnificat]
bài thánh ca giờ kinh tối [Nunc Dimittis]


thiên sứ micae – thánh bổn mạng sđnd qlvnch

|
|

hình nền: thắng cảnh đẹp thiên nhiên hùng vĩ. Để xem được trang web này một cách hoàn hảo, máy của bạn cần được trang bị chương trình Microsoft Internet Explorer (MSIE) Ấn bản 9 hay cao hơn hoặc những chương trình Web Browsers làm việc được với HTML–5 hay cao hơn.
nguồn: internet eMail by tkd sưu tầm & trình bày
Đăng ngày thứ Bảy, September 26, 2026
tkd. Khoá 10A–72/SQTB/ĐĐ, ĐĐ11/TĐ1ND, QLVNCH